sinh quán

Học thuật
Thân thiện
sinh quán

Một người đàn ông chỉ vào thành phố sinh quán của mình trên tấm bản đồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi một người được sinh ra: "Sinh quán" từ dùng để chỉ địa điểm (thường quê hương, làng xã, tỉnh thành) nơi một người chào đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong giấy khai sinh, sinh quán của anh ấy ghi Nội.
    • đã sốngSài Gòn nhiều năm, sinh quán của tôi vẫn Nam Định.
    • Hai anh em cùng nơi trú nhưng sinh quán lại khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính: "Sinh quán" một thông tin quan trọng, thường được yêu cầu khai báo trong các giấy tờ tùy thân, hồ sơ cá nhân hoặc lý lịch.
    • Mục "sinh quán" trong lý lịch cần ghi chính xác theo giấy khai sinh.
  • Phân biệt với "nguyên quán": Trong một số ngữ cảnh, "sinh quán" (nơi sinh) có thể được phân biệt với "nguyên quán" (quê gốc, nguồn gốc gia đình).
    • Ông ấy sinh quán tại Huế, nhưng nguyên quán lạiThanh Hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Nơi sinh (danh từ): Cách nói thông dụng, có nghĩa tương đương với "sinh quán".
  • Quê quán (danh từ): Thường chỉ quê hương, nơi gốc gác gia đình, có thể trùng hoặc không trùng với nơi sinh.
  • Nguyên quán (danh từ): Chỉ quê gốc, nguồn gốc tổ tiên, khác với nơi sinh trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Nơi chào đời: Nơi một người được sinh ra.
  • Nơi sinh trưởng: Nơi một người sinh ra lớn lên (nghĩa rộng hơn một chút).
Thành ngữ liên quan
  • "Sinh quán" thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, một từ quan trọng trong các cụm từ hành chính như "ghi sinh quán", "khai báo sinh quán".
sinh quán

Một người đàn ông chỉ vào thành phố sinh quán của mình trên tấm bản đồ.

  1. Nơi mình sinh đẻ.